Bản dịch của từ Hasty decision trong tiếng Việt
Hasty decision

Hasty decision(Noun)
Một kết luận vội vã hay hấp tấp có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Rushing to conclusions or acting without thinking can lead to negative consequences.
仓促或轻率的决定往往会带来负面后果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyết định vội vàng (hasty decision) chỉ hành động lựa chọn hoặc ra quyết định mà không có sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc cân nhắc đầy đủ về hậu quả có thể xảy ra. Thuật ngữ này thường gắn liền với những quyết định thúc ép, thiếu khả năng đánh giá đúng đắn tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng rộng rãi mà không có sự phân biệt rõ ràng về nghĩa so với tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều nhấn mạnh tính chất không thận trọng của quyết định.
Quyết định vội vàng (hasty decision) chỉ hành động lựa chọn hoặc ra quyết định mà không có sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc cân nhắc đầy đủ về hậu quả có thể xảy ra. Thuật ngữ này thường gắn liền với những quyết định thúc ép, thiếu khả năng đánh giá đúng đắn tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng rộng rãi mà không có sự phân biệt rõ ràng về nghĩa so với tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều nhấn mạnh tính chất không thận trọng của quyết định.
