headliner
headliner (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người biểu diễn hoặc tiết mục được quảng bá là điểm nhấn chính của một buổi biểu diễn, thường là nghệ sĩ/ban nhạc được xếp diễn cuối cùng và thu hút nhiều khán giả nhất.
a performer or act that is advertised as the top attraction in a show or concert typically performing last.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
headliner (Noun)
Nghĩa 01
Người (thường là người nổi tiếng) được đưa lên làm trọng tâm chính trong một bài báo, quảng cáo hoặc mục tin tức — người đứng ra thu hút sự chú ý và là điểm nhấn chính.
a person especially a wellknown one who makes the main points in a news story advertisement or similar item.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "headliner" thường chỉ người hoặc sự kiện nổi bật nhất trong một chương trình, buổi biểu diễn hay sự kiện giải trí. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "headliner" là nghệ sĩ hoặc ban nhạc chính, có sức hút lớn nhất và thường biểu diễn vào thời điểm cao điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với ngữ điệu địa phương phản ánh trong từng khu vực. Sự sử dụng có thể dao động, nhưng thường ngụ ý đến vai trò chính độc quyền trong sự kiện.