Anh - Việt

Bản dịch của từ Headliner trong tiếng Việt

headliner

Noun CountableNoun

headliner (Noun Countable)

/hˈɛdlaɪnɚ/
/hˈɛdlaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người biểu diễn hoặc tiết mục được quảng bá là điểm nhấn chính của một buổi biểu diễn, thường là nghệ sĩ/ban nhạc được xếp diễn cuối cùng và thu hút nhiều khán giả nhất.

a performer or act that is advertised as the top attraction in a show or concert typically performing last.

Ví dụ
Ngôi sao chính của lễ hội âm nhạc là Taylor Swift.The headliner of the music festival was Taylor Swift.
Ngôi sao chính đã thu hút đông đảo khán giả đến sự kiện.The headliner drew a large crowd to the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

headliner (Noun)

/hˈɛdlaɪnɚ/
/hˈɛdlaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người (thường là người nổi tiếng) được đưa lên làm trọng tâm chính trong một bài báo, quảng cáo hoặc mục tin tức — người đứng ra thu hút sự chú ý và là điểm nhấn chính.

a person especially a wellknown one who makes the main points in a news story advertisement or similar item.

Ví dụ
Ca sĩ nổi tiếng là người dẫn đầu tại buổi hòa nhạc từ thiện.The famous singer was the headliner at the charity concert.
Người dẫn đầu sự kiện thu hút đông đảo người hâm mộ.The headliner of the event drew a large crowd of fans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh