Bản dịch của từ Headliner trong tiếng Việt

Headliner

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headliner(Noun)

hˈɛdlaɪnɚ
hˈɛdlaɪnəɹ
01

Người (thường là người nổi tiếng) được đưa lên làm trọng tâm chính trong một bài báo, quảng cáo hoặc mục tin tức — người đứng ra thu hút sự chú ý và là điểm nhấn chính.

A person especially a wellknown one who makes the main points in a news story advertisement or similar item.

Ví dụ

Headliner(Noun Countable)

hˈɛdlaɪnɚ
hˈɛdlaɪnəɹ
01

Người biểu diễn hoặc tiết mục được quảng bá là điểm nhấn chính của một buổi biểu diễn, thường là nghệ sĩ/ban nhạc được xếp diễn cuối cùng và thu hút nhiều khán giả nhất.

A performer or act that is advertised as the top attraction in a show or concert typically performing last.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ