Bản dịch của từ Heartfelt concern trong tiếng Việt

Heartfelt concern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartfelt concern(Phrase)

hˈɑːtfɛlt kˈɒnsən
ˈhɑrtˌfɛɫt ˈkɑnsɝn
01

Một phản ứng cảm xúc chân thành cho thấy sự đồng cảm đối với tình huống hoặc cảm xúc của ai đó.

A genuine emotional response indicating empathy towards someones situation or feelings

Ví dụ
02

Một cảm giác sâu sắc và chân thành về sự lo lắng hoặc quan tâm tới ai đó hoặc điều gì đó.

A deep and sincere feeling of worry or care for someone or something

Ví dụ
03

Một sự bày tỏ mạnh mẽ về lòng cảm thông hoặc đồng cảm đối với những khó khăn của người khác.

A strong expression of compassion or sympathy for anothers difficulties

Ví dụ