Bản dịch của từ Herb salad trong tiếng Việt

Herb salad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herb salad(Noun)

hˈɜːb sˈælæd
ˈhɝb ˈsæɫəd
01

Một món ăn được thiết kế để đi kèm với món chính hoặc phục vụ như một bữa ăn nhẹ, đặc trưng bởi việc sử dụng các loại thảo mộc thơm.

A dish intended to accompany a main course or to serve as a light meal characterized by the use of aromatic herbs

Ví dụ
02

Một món salad được làm từ nhiều loại rau thơm, thường bao gồm các loại rau xanh và rau củ.

A salad made from various herbs often including greens and vegetables

Ví dụ
03

Một món ăn thường được dùng làm khai vị hoặc món phụ, chủ yếu được làm từ các loại rau thơm tươi.

A dish typically served as an appetizer or side composed mainly of fresh herbs

Ví dụ