Bản dịch của từ Hibachi trong tiếng Việt

Hibachi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hibachi(Noun)

hɪbˈɑːtʃi
hɪˈbɑtʃi
01

Một phương pháp nấu ăn truyền thống của Nhật Bản sử dụng làm nhỏ.

A traditional Japanese cooking method involving small grills

Ví dụ
02

Một loại bếp nướng nhỏ làm bằng gỗ hoặc than, thường được dùng để nấu ăn ngoài trời.

A type of small wooden or charcoal grill used for outdoor cooking

Ví dụ
03

Một chiếc bếp nướng di động dùng để nấu ăn trên lửa mở hoặc than nóng, đặc biệt trong ẩm thực Nhật Bản.

A portable grill used for cooking food over an open flame or hot coals particularly in Japanese cuisine

Ví dụ