Bản dịch của từ High stake trong tiếng Việt

High stake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High stake(Noun)

hˈaɪ stˈeɪk
ˈhaɪ ˈsteɪk
01

Một tình huống mà kết quả rất quan trọng và liên quan đến rủi ro hoặc phần thưởng lớn.

A situation in which the outcome is of great importance and involves significant risk or reward

Ví dụ
02

Một tình huống có tính chất quyết định, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh, nơi mà những quyết định quan trọng cần phải được đưa ra.

A highstakes situation especially in politics or business where important decisions must be made

Ví dụ
03

Một cuộc cược hoặc đặt cược liên quan đến một số tiền lớn hoặc những cược có giá trị khác

A bet or wager that involves a large amount of money or other valuable stakes

Ví dụ