Bản dịch của từ High stake trong tiếng Việt
High stake
Noun [U/C]

High stake(Noun)
hˈaɪ stˈeɪk
ˈhaɪ ˈsteɪk
01
Một tình huống mà kết quả rất quan trọng và liên quan đến rủi ro hoặc phần thưởng lớn.
A situation in which the outcome is of great importance and involves significant risk or reward
Ví dụ
02
Một tình huống có tính chất quyết định, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh, nơi mà những quyết định quan trọng cần phải được đưa ra.
A highstakes situation especially in politics or business where important decisions must be made
Ví dụ
