Bản dịch của từ Hokey-pokey trong tiếng Việt

Hokey-pokey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hokey-pokey(Noun)

hˈoʊki pˈoʊki
hˈoʊki pˈoʊki
01

Một cách lừa bịp, mánh khóe hoặc trò giả tạo dùng để đánh lừa người khác hoặc che giấu sự thật.

Deception trickery.

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy nhóm theo vòng tròn, trong đó mọi người lần lượt làm động tác lắc tay, lắc chân theo nhịp bài hát đơn giản và có lời, thường vui vẻ, trẻ trung.

A group dance performed in a circle with a synchronized shaking of the limbs in turn accompanied by a simple song.

一种围圈跳的舞蹈,伴随简单欢快的歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại kem đường phố, từng được bán nhiều bởi những người bán hàng người Ý; thường là kem que hoặc kem que dạng đóng gói đơn giản, được bán rong.

Ice cream of a kind formerly sold on the street especially by Italian street vendors.

一种在街上出售的意大利冰淇淋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh