Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold the view trong tiếng Việt

hold the view

VerbPhrase

hold the view (Verb)

/hˈoʊld ðə vjˈu/
/hˈoʊld ðə vjˈu/
AI

Nghĩa 01

Giữ một quan điểm hoặc niềm tin cụ thể.

To maintain a particular opinion or belief.

Ví dụ
Nhiều người giữ quan điểm rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Many people hold the view that social media impacts mental health negatively.
Cô ấy không giữ quan điểm rằng công nghệ có hại cho xã hội.She does not hold the view that technology is harmful to society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sở hữu hoặc chứa đựng điều gì đó như một phần của quan điểm cá nhân.

To possess or contain something as a part of one's perspective.

Ví dụ
Nhiều chuyên gia có quan điểm rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Many experts hold the view that social media impacts mental health negatively.
Họ không có quan điểm rằng công nghệ làm giảm tương tác trực tiếp.They do not hold the view that technology reduces face-to-face interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hold the view (Phrase)

/hˈoʊld ðə vjˈu/
/hˈoʊld ðə vjˈu/
AI

Nghĩa 01

Có ý kiến hoặc niềm tin cụ thể về một điều gì đó.

To have a particular opinion or belief about something

Ví dụ
Nhiều người có quan điểm rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Many people hold the view that social media impacts mental health negatively.
Các chuyên gia không có quan điểm rằng nghèo đói chỉ là vấn đề cá nhân.Experts do not hold the view that poverty is solely an individual issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Duy trì một quan điểm hoặc góc nhìn nhất định.

To maintain a certain perspective or point of view

Ví dụ
Nhiều người giữ quan điểm rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Many people hold the view that social media impacts mental health negatively.
Tôi không giữ quan điểm rằng công nghệ cô lập cá nhân về mặt xã hội.I do not hold the view that technology isolates individuals socially.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khẳng định niềm tin của một người về một chủ đề nào đó.

To assert ones beliefs regarding a subject

Ví dụ
Nhiều chuyên gia cho rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Many experts hold the view that social media impacts mental health negatively.
Họ không cho rằng tất cả những thay đổi xã hội đều có lợi.They do not hold the view that all social changes are beneficial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh