Bản dịch của từ Holo trong tiếng Việt

Holo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holo(Noun)

hˈəʊləʊ
ˈhoʊɫoʊ
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để chỉ điều gì đó là hoàn chỉnh hoặc toàn bộ, thường ám chỉ đến toàn thể hơn là một phần.

A term used in various fields to denote something that is complete or entire often referring to a whole rather than part

Ví dụ
02

Trong quang học, nó đề cập đến một hình ảnh hologram được tạo ra bằng cách ghi lại các mẫu ánh sáng.

In optics it refers to a holographic image created by recording light patterns

Ví dụ
03

Trong bối cảnh sinh học, điều này liên quan đến các nghiên cứu hoặc biểu diễn của toàn bộ sinh vật, bao gồm tất cả các bộ phận.

In the context of biology relates to wholeorganism studies or representations that include all parts

Ví dụ