Bản dịch của từ Home-style diner trong tiếng Việt
Home-style diner
Phrase

Home-style diner(Phrase)
hˈəʊmstaɪl dˈaɪnɐ
ˈhoʊmˈstaɪɫ ˈdaɪnɝ
Ví dụ
02
Một cơ sở có đặc điểm là không gian ấm cúng thoải mái và tập trung vào những món ăn quen thuộc.
An establishment characterized by a cozy informal setting and a focus on familiar dishes
Ví dụ
03
Một nhà hàng mang đến không khí thoải mái cùng thực đơn các món ăn truyền thống, thường gợi nhớ đến hương vị của những bữa cơm gia đình.
A restaurant that offers a casual atmosphere and a menu of traditional comfort foods typically reminiscent of homecooked meals
Ví dụ
