Bản dịch của từ Honey birds trong tiếng Việt

Honey birds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey birds(Phrase)

hˈəʊni bˈɜːdz
ˈhoʊni ˈbɝdz
01

Những loài chim thường gắn liền với mật ong thường thấy đang hút néctar từ các loài hoa.

Birds that are associated with honey often seen feeding on the nectar of flowers

Ví dụ
02

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để chỉ những loài chim tham gia vào quá trình thụ phấn bằng cách đến thăm hoa.

A term sometimes used to refer to birds that play a role in pollination by visiting flowers

Ví dụ
03

Một cái tên thân mật cho một số loại chim nổi tiếng với tiếng hót ngọt ngào hoặc hành vi cuốn hút.

A nickname for certain kinds of birds known for their sweet singing or attractive behavior

Ví dụ