Bản dịch của từ Horizontal line trong tiếng Việt

Horizontal line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal line(Noun)

hˌɒrɪzˈɒntəl lˈaɪn
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ ˈɫaɪn
01

Trong hình học, thuật ngữ này chỉ một đường thẳng có độ cao không thay đổi, không dốc lên hay dốc xuống.

In geometry it refers to a line that remains at the same level having no upward or downward slope

Ví dụ
02

Một yếu tố hình ảnh trong thiết kế đồ họa có thể tạo ra cảm giác ổn định hoặc bình yên trong sự sắp xếp của các yếu tố hình ảnh.

A visual element in graphic design that can create a sense of stability or calmness in an arrangement of visual elements

Ví dụ
03

Một đường thẳng song song với chân trời, kéo dài từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái.

A line that is parallel to the horizon a straight line across from left to right or right to left

Ví dụ