Bản dịch của từ Hung out with trong tiếng Việt

Hung out with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hung out with(Phrase)

hˈʌŋ ˈaʊt wˈɪθ
ˈhəŋ ˈaʊt ˈwɪθ
01

Ở lại một nơi trong một khoảng thời gian

Stay in one place for a certain period of time.

在某个地方停留一段时间

Ví dụ
02

Việc đi chơi ngoài trời có thể chỉ đơn giản là thư giãn trong một không gian thoải mái mà không cần mục đích cụ thể nào.

Going out for fun can refer to hanging out in a relaxed setting without any specific purpose in mind.

闲逛通常指在没有特定目的的轻松场合下随意逛逛的意思。

Ví dụ
03

Dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu với ai đó hoặc một nhóm người

Spend some time relaxing or socializing with someone or a group of people.

花点时间放松一下,或是和朋友、一个群体的人聊天联谊也不错。

Ví dụ