Bản dịch của từ Igneous rock trong tiếng Việt

Igneous rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Igneous rock(Noun)

ˈɪɡniəs rˈɒk
ˈɪɡniəs ˈrɑk
01

Một loại đá hình thành từ sự nguội đi và đông đặc của dung nham hoặc dung nham phun trào

A type of rock formed through the cooling and solidification of magma or lava.

一种由岩浆或熔岩冷却凝固而成的岩石类型

Ví dụ
02

Trong ba loại đá chính, cùng với đá trầm tích và đá biến chất, đá magma được đặc trưng bởi kết cấu tinh thể.

One of the three main types of rocks, along with sedimentary and metamorphic rocks, is characterized by a crystalline structure.

这是三大主要岩石类型之一,包括沉积岩、变质岩和一种具有晶体结构的岩石。

Ví dụ
03

Đá hình thành từ hoạt động núi lửa, có thể là dạng trồi lên trên mặt đất hoặc nằm sâu dưới bề mặt.

Stone originates from volcanic activity and can either erupt on the surface or intrude beneath it.

火山活动形成的岩石,无论是喷出地表的喷出岩,还是潜入地下的深成岩,都属于火成岩类别。

Ví dụ