Bản dịch của từ Impersonation trong tiếng Việt

Impersonation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impersonation(Noun)

ˌɪmpɚsənˈeiʃn̩
ˌɪmpɚsənˈeiʃn̩
01

Hành động bắt chước, đóng giả một người khác với mục đích lừa dối hoặc để giải trí (ví dụ: đóng giả người nổi tiếng, mạo danh để lừa tiền hoặc bắt chước giọng nói để gây cười).

The act of imitating someone with the intention to deceive or entertain.

Ví dụ
02

Hành động bắt chước diện mạo, giọng nói hoặc tính cách của người khác, có thể để giải trí (như diễn viên bắt chước nổi tiếng) hoặc để lừa đảo (giả mạo danh tính).

The action of using someone's likeness or voice as a means of entertainment or fraud.

Ví dụ
03

Hành động giả làm người khác — đóng vai, bắt chước hoặc mạo danh một người thật nhằm mục đích giải trí (ví dụ: diễn hài, bắt chước) hoặc lừa đảo (mạo danh để chiếm đoạt thông tin, tiền bạc).

The act of pretending to be another person for the purpose of entertainment or fraud.

Ví dụ

Dạng danh từ của Impersonation (Noun)

SingularPlural

Impersonation

Impersonations

Impersonation(Noun Countable)

ˌɪmpɚsənˈeiʃn̩
ˌɪmpɚsənˈeiʃn̩
01

Hành động giả làm hoặc đóng vai một người khác, thường để giải trí (ví dụ: bắt chước người nổi tiếng) hoặc để lừa gạt.

An instance of pretending to be another person, typically for entertainment or deception.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ