impersonation
impersonation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động giả làm người khác — đóng vai, bắt chước hoặc mạo danh một người thật nhằm mục đích giải trí (ví dụ: diễn hài, bắt chước) hoặc lừa đảo (mạo danh để chiếm đoạt thông tin, tiền bạc).
the act of pretending to be another person for the purpose of entertainment or fraud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của impersonation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
impersonation | impersonations |
impersonation (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động giả làm hoặc đóng vai một người khác, thường để giải trí (ví dụ: bắt chước người nổi tiếng) hoặc để lừa gạt.
an instance of pretending to be another person, typically for entertainment or deception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Impersonation là hành động bắt chước một người nào đó, thường nhằm mục đích gây cười, lừa đảo hoặc thay thế. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn, nơi một diễn viên thể hiện đặc điểm của một nhân vật khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách viết và phát âm tương tự, ngụ ý dấu hiệu của việc mạo danh.