imposed
imposed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áp đặt.
simple past and past participle of impose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imposed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imposed" là động từ quá khứ phân từ của "impose", có nghĩa là áp đặt hoặc bắt buộc một điều gì đó lên người khác hoặc một nhóm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường xuyên dùng "impose" trong ngữ cảnh chính quyền hoặc quy định, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng nhiều hơn vào các chủ đề cá nhân hoặc xã hội.