Bản dịch của từ Impressionism trong tiếng Việt

Impressionism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impressionism(Noun)

ɪmprˈɛʃənˌɪzəm
ˌɪmˈprɛʃəˌnɪzəm
01

Phong cách hội họa bắt nguồn từ Pháp vào thế kỷ XIX, nổi bật với việc nhấn mạnh ánh sáng và màu sắc, cùng cách thể hiện các đề tài bình thường trong cuộc sống.

This is an art style that originated in France in the 19th century, characterized by an emphasis on light and color, along with depictions of everyday subjects.

这是一种起源于19世纪法国的绘画风格,以强调光线与色彩并描绘普通题材为特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xu hướng trong văn học và âm nhạc nhấn mạnh vào tâm trạng và bầu không khí hơn là việc miêu tả chi tiết về thực tại

A movement in literature and music that emphasizes mood and atmosphere over detailed depictions of reality.

这是在文学和音乐中的一种运动,强调情感和氛围胜过对现实的细致描写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc sử dụng ánh sáng và màu sắc để tạo ra một hình ảnh thể hiện cảm nhận của nghệ sĩ về một khoảnh khắc trong thời gian.

Using light and color to create an image that captures the artist's perception of a moment in time.

利用光线和色彩营造出一种能够传达艺术家对某一瞬间感受的图像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ