Bản dịch của từ Improved performance trong tiếng Việt

Improved performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improved performance(Noun)

ˌɪmpɹˈuvd pɚfˈɔɹməns
ˌɪmpɹˈuvd pɚfˈɔɹməns
01

Một thước đo về hiệu suất hoặc hiệu quả, thường được biểu thị bằng số.

A measure of efficiency or effectiveness, usually expressed in numerical terms.

性能提升 - 指效率或效果的衡量标准,通常以数值形式表达

Ví dụ
02

Một sự cải thiện trong khả năng của một cá nhân hoặc nhóm để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

An improvement in an individual's or group's ability to perform a task or activity.

表现提升 - 个体或群体完成任务或活动的能力的提高

Ví dụ
03

Việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc sự hoạt động của một hệ thống, đặc biệt là so sánh với một tiêu chuẩn khác.

The execution of a task or the functioning of a system, particularly in comparison to another standard.

性能提升 - 指任务执行或系统运行能力的提高,通常与某一标准进行比较

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh