Bản dịch của từ Improved performance trong tiếng Việt
Improved performance

Improved performance(Noun)
Một thước đo về hiệu suất hoặc hiệu quả, thường được biểu thị bằng số.
A measure of efficiency or effectiveness, usually expressed in numerical terms.
性能提升 - 指效率或效果的衡量标准,通常以数值形式表达
Một sự cải thiện trong khả năng của một cá nhân hoặc nhóm để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
An improvement in an individual's or group's ability to perform a task or activity.
表现提升 - 个体或群体完成任务或活动的能力的提高
Việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc sự hoạt động của một hệ thống, đặc biệt là so sánh với một tiêu chuẩn khác.
The execution of a task or the functioning of a system, particularly in comparison to another standard.
性能提升 - 指任务执行或系统运行能力的提高,通常与某一标准进行比较
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cải thiện hiệu suất" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và thể thao, diễn tả sự gia tăng chất lượng hoặc hiệu quả trong các hoạt động hoặc quy trình. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, "improved performance" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "enhanced performance" có thể được ưa chuộng hơn ở Anh. Cả hai phiên bản đều có nghĩa là nâng cao khả năng hoặc năng suất một cách rõ rệt.
"Cải thiện hiệu suất" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và thể thao, diễn tả sự gia tăng chất lượng hoặc hiệu quả trong các hoạt động hoặc quy trình. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, "improved performance" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "enhanced performance" có thể được ưa chuộng hơn ở Anh. Cả hai phiên bản đều có nghĩa là nâng cao khả năng hoặc năng suất một cách rõ rệt.
