Bản dịch của từ Improved strength trong tiếng Việt
Improved strength
Noun [U/C]

Improved strength(Noun)
ɪmprˈuːvd strˈɛŋθ
ˌɪmˈpruvd ˈstrɛŋθ
Ví dụ
02
Chất lượng hoặc trạng thái của việc có sức mạnh thể chất.
The quality or state of being physically strong
Ví dụ
