Bản dịch của từ In pursuit trong tiếng Việt

In pursuit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In pursuit(Phrase)

ˈɪn pəsˈuːt
ˈɪn ˈpɝˈsut
01

Tham gia vào một nhiệm vụ hoặc tìm kiếm một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể

Engaging in a quest or search for a particular goal or objective

Ví dụ
02

Quá trình theo dõi hoặc truy tìm ai đó hoặc vật gì đó để bắt hoặc tiếp cận họ

The process of following or tracking someone or something in order to catch or reach them

Ví dụ
03

Hành động theo đuổi hoặc phấn đấu để đạt được điều gì đó

The act of chasing or striving to attain something

Ví dụ