Bản dịch của từ In slow motion trong tiếng Việt
In slow motion

In slow motion(Noun)
Hành động di chuyển chậm rãi, đặc biệt là nhằm nâng cao cảm nhận của khán giả về hành động đó.
Moving slowly, especially as a technique to enhance the viewer's perception of the action.
缓慢移动的动作,尤其用来增强观众对动作的感知效果。
Thuật ngữ này thường được dùng trong thể thao và điện ảnh để miêu tả một chuỗi hành động được trình chiếu chậm lại nhằm tạo hiệu ứng kịch tính.
A term commonly used in sports and film to describe a series of actions shown in slow motion to create a dramatic effect.
这是一个在体育和电影中常用的术语,用来描述以减慢速度展示的一连串动作,旨在增强戏剧效果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in slow motion" được sử dụng để miêu tả một trạng thái chuyển động chậm, thường được áp dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, nơi thời gian được kéo dài để nhấn mạnh các hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm ngữ này được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trong các tác phẩm nghệ thuật. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này, tuy nhiên có thể xuất hiện các biến thể khác như "slow-motion" khi sử dụng như tính từ để mô tả các hình ảnh hoặc video. Tính từ này nhấn mạnh tính chất chậm rãi của chuyển động.
Cụm từ "in slow motion" được sử dụng để miêu tả một trạng thái chuyển động chậm, thường được áp dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, nơi thời gian được kéo dài để nhấn mạnh các hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm ngữ này được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trong các tác phẩm nghệ thuật. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này, tuy nhiên có thể xuất hiện các biến thể khác như "slow-motion" khi sử dụng như tính từ để mô tả các hình ảnh hoặc video. Tính từ này nhấn mạnh tính chất chậm rãi của chuyển động.
