Anh - Việt

Bản dịch của từ Incarnations trong tiếng Việt

incarnations

Noun

incarnations (Noun)

/ˌɪnkɑːnˈeɪʃənz/
/ˌɪnkɑrˈneɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Một hình thức hoặc phiên bản cụ thể của một người hoặc khái niệm, thường đại diện cho một ý tưởng hoặc phẩm chất nào đó.

Một hình thức hoặc phiên bản cụ thể của một người hoặc khái niệm, thường đại diện cho một ý tưởng hoặc phẩm chất nào đó.

A definite form or version of a person or concept often representing an idea or quality

Ví dụ
Trong bài luận của Maya, mạng xã hội có nhiều hình thái qua các thế hệ.In Maya's essay, social media has many incarnations across generations.
Báo cáo cho biết những biểu hiện của nghèo đói không chỉ giới hạn ở các khu dân cư nghèo.The report says poverty's incarnations are not limited to poor neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một biểu hiện của cơ thể, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

Một biểu hiện của cơ thể, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

A bodily manifestation particularly in a religious or philosophical context

Ví dụ
Trong Ấn Độ giáo, Krishna và Rama là những hóa thân thiêng liêng trong các truyền thống cộng đồng.In Hinduism, Krishna and Rama are divine incarnations in community traditions.
Nghiên cứu xã hội hiện đại không xem các vị thần là những hóa thân bằng xương bằng thịt.Modern social research does not treat gods as physical incarnations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động hóa thân hoặc trạng thái đang được hóa thân.

Hành động hóa thân hoặc trạng thái đang được hóa thân.

The act of incarnating or the state of being incarnated

Ví dụ
Ba lần hóa thân của Maya thành lãnh đạo cộng đồng đã truyền cảm hứng cho cử tri trẻ.Maya's three incarnations as a community leader inspired young voters.
Báo cáo không mô tả những hình thức sau này của nhóm như các phong trào xã hội.The report does not describe the group's later incarnations as social movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh