Bản dịch của từ Indigenous communities trong tiếng Việt

Indigenous communities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigenous communities(Noun)

ɪndˈɪdʒənəs kəmjˈuːnɪtiz
ˌɪnˈdɪdʒənəs kəmˈjunətiz
01

Các nhóm cá nhân là cư dân bản địa của một khu vực nhất định.

Groups of individuals who are the original inhabitants of a given area

Ví dụ
02

Những xã hội duy trì được di sản văn hóa và cấu trúc xã hội của mình bất chấp những ảnh hưởng từ bên ngoài.

Societies that maintain their cultural heritage and social structures despite external influences

Ví dụ
03

Các cộng đồng người bản địa tại một địa phương hay khu vực cụ thể, thường mang trong mình nền văn hóa và truyền thống riêng biệt.

Communities of people native to a particular place or region often with their own distinct culture and traditions

Ví dụ