Bản dịch của từ Individual satellites trong tiếng Việt

Individual satellites

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual satellites(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl sˈætəlˌaɪts
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈsætəˌɫaɪts
01

Một con người riêng lẻ, khác biệt với một tập thể.

A single human being as distinct from a group

Ví dụ
02

Một thực thể hoặc đối tượng duy nhất

A single entity or object

Ví dụ
03

Một người được coi là thành viên của một nhóm xã hội hoặc cộng đồng.

A person regarded as a member of a social group or community

Ví dụ

Individual satellites(Phrase)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl sˈætəlˌaɪts
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈsætəˌɫaɪts
01

Một người được coi là thành viên của một nhóm xã hội hoặc cộng đồng.

Separate satellites that function independently

Ví dụ
02

Một thực thể hoặc đối tượng đơn lẻ

Satellites considered individually rather than collectively

Ví dụ
03

Một cá nhân con người khác biệt so với một tập thể.

A distinct unit that operates on its own

Ví dụ