Bản dịch của từ Infuser trong tiếng Việt

Infuser

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infuser(Noun)

ˈɪnfjusɚ
ˈɪnfjusɚ
01

Người hoặc vật truyền cho một thứ (ý tưởng, phẩm chất, hương vị, năng lượng...) một đặc điểm hay tính chất nào đó; người/vật làm cho cái gì đó thấm nhuần hoặc mang tính chất đó.

A person or thing that infuses a particular thing with a quality.

注入某种特质的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Infuser(Verb)

ˈɪnfjusɚ
ˈɪnfjusɚ
01

Ngâm lá, vỏ cây hoặc các nguyên liệu tương tự trong một chất lỏng (như nước nóng) để chiết xuất hương vị hoặc các thành phần có tác dụng chữa bệnh.

To steep or soak leaves bark or the like in a liquid to extract the flavor or healing properties.

浸泡,提取风味或药效。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Infuser(Noun Countable)

ˈɪnfjusɚ
ˈɪnfjusɚ
01

Một dụng cụ để pha trà (hoặc cà phê) bằng cách chứa lá trà hoặc bã bên trong rồi nhúng vào nước nóng để chiết xuất hương vị — ví dụ như quả lọc trà (tea ball).

A utensil for infusing tea or coffee a tea ball.

茶叶过滤器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh