Bản dịch của từ Initiation of the season trong tiếng Việt

Initiation of the season

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiation of the season(Phrase)

ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən ˈɒf tʰˈiː sˈiːzən
ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən ˈɑf ˈθi ˈsizən
01

Việc thiết lập một mùa mới thường liên quan đến nông nghiệp hoặc thể thao.

The establishment of a new season typically in relation to agriculture or sports

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh nghi lễ.

The action of beginning something especially in a ceremonial context

Ví dụ
03

Thời điểm chính thức bắt đầu của một sự kiện hay giai đoạn nào đó.

The formal start of a particular event period or phase

Ví dụ