innocently
Adverb
innocently (Adverb)
/ˈɪnəsntli/
/ˈɪnəsntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tin tưởng người bạn của mình một cách vô tội.She innocently believed her friend's explanation.
Anh ấy không tham gia lan truyền tin đồn sai một cách vô tội.He didn't innocently participate in spreading false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã hỏi về gia đình anh ấy trong cuộc phỏng vấn.She innocently asked about his family during the interview.
Anh ấy tin rằng mọi người đều nói thật.He innocently believed that everyone was telling the truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tin rằng mọi người đều tốt bụng.She innocently believed everyone was kind.
Anh ấy tin tưởng lớp học của mình, nhưng họ đã phản bội anh ấy.He innocently trusted his classmates, but they betrayed him.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của innocently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
innocently vô tội | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "innocently" là trạng từ được hình thành từ tính từ "innocent", có nghĩa là một cách ngây thơ, không có tội lỗi hoặc không có sự hiểu biết về điều gì đó sai trái. Từ này được sử dụng để mô tả hành động hay phản ứng của ai đó mà không có sự toan tính hoặc xấu xa. Trong tiếng Anh, từ "innocently" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay viết, mặc dù ngữ cảnh và sắc thái có thể thay đổi tùy theo vùng miền.