Bản dịch của từ Inspect prices trong tiếng Việt
Inspect prices
Verb Noun [U/C]

Inspect prices(Verb)
ɪnspˈɛkt prˈaɪsɪz
ˈɪnˌspɛkt ˈpraɪsɪz
Inspect prices(Noun)
ɪnspˈɛkt prˈaɪsɪz
ˈɪnˌspɛkt ˈpraɪsɪz
01
Quan sát một cái gì đó một cách cẩn thận để tìm hiểu thêm về chất lượng, thành phần hoặc tình trạng của nó.
An official examination or review especially of the quality or performance
Ví dụ
02
Xem xét hoặc đánh giá một cách chính thức
A careful examination or scrutiny
Ví dụ
