Anh - Việt

Bản dịch của từ Intensive farming trong tiếng Việt

intensive farming

Noun

intensive farming (Noun)

/ɪntˈɛnsɪv fˈɑɹmɪŋ/
/ɪntˈɛnsɪv fˈɑɹmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một phương pháp canh tác nhằm tối đa hóa năng suất trên một đơn vị đất thông qua lượng lao động và vốn đầu vào cao.

A method of farming that aims to maximize yield per unit of land through high input of labor and capital.

Ví dụ
Nông nghiệp tập trung dẫn đến năng suất cao nhưng có thể gây hại môi trường.Intensive farming leads to high productivity but may harm the environment.
Một số người cho rằng nông nghiệp tập trung không bền vững trong dài hạn.Some people argue that intensive farming is unsustainable in the long run.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Loại hình thực hành nông nghiệp liên quan đến việc sử dụng nhiều nguồn lực để đạt được năng suất cao.

Type of agricultural practice that involves the intensive use of resources to achieve high productivity.

Ví dụ
Nông nghiệp chuyên sâu phổ biến ở các khu vực đông dân.Intensive farming is common in densely populated areas.
Một số người tin rằng nông nghiệp chuyên sâu gây hại môi trường.Some people believe intensive farming harms the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nông nghiệp nhấn mạnh mức đầu vào và đầu ra cao trên một diện tích tương đối nhỏ.

Farming that emphasizes high levels of inputs and output over a relatively small area.

Ví dụ
Nông nghiệp chặt chẽ có thể dẫn đến suy thoái đất và ô nhiễm nước.Intensive farming can lead to soil degradation and water pollution.
Nông nghiệp chặt chẽ không bền vững trong dài hạn cho môi trường.Intensive farming is not sustainable in the long term for the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh