Bản dịch của từ Internet phenomenon trong tiếng Việt

Internet phenomenon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internet phenomenon(Noun)

ˈɪntənˌɛt fɪnˈɒmɪnən
ˈɪntɝˌnɛt ˌfɛnəˈminən
01

Một hiện tượng hoặc xu hướng đáng chú ý chủ yếu được thúc đẩy bởi internet hoặc mạng xã hội.

A notable occurrence or trend that is primarily facilitated by the internet or social media

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hành vi thu hút sự chú ý và tranh luận rộng rãi trong các cộng đồng trực tuyến.

An event or behavior that gains widespread attention and discussion within online communities

Ví dụ
03

Một xu hướng hoặc thử thách lan truyền nhanh chóng qua các nền tảng kỹ thuật số.

A viral trend or challenge that spreads quickly through digital platforms

Ví dụ