Bản dịch của từ Irresponsible claim trong tiếng Việt

Irresponsible claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresponsible claim(Noun)

ˌɪrɪspˈɒnsəbəl klˈeɪm
ˌɪrɪˈspɑnsəbəɫ ˈkɫeɪm
01

Một tuyên bố rằng điều gì đó là đúng hay sai thường không có bằng chứng hoặc sự chứng minh.

A statement that something is true or false typically without proof or demonstration

Ví dụ
02

Một cáo buộc về điều gì đó có thể không hoàn toàn đúng.

An allegation of something that may not necessarily be true

Ví dụ
03

Một sự khẳng định về quyền lợi hoặc quyền sở hữu thường được thấy trong các bối cảnh pháp lý.

An assertion of a right or entitlement often seen in legal contexts

Ví dụ