Bản dịch của từ Isolated indices trong tiếng Việt

Isolated indices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated indices(Noun)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd ˈɪndɪsɪz
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈɪndɪsɪz
01

Một danh sách hoặc mục lục các mặt hàng thường bao gồm mô tả hoặc thông tin về vị trí của chúng.

A list or catalog of items often including descriptions or references to their locations

Ví dụ
02

Hình thức số nhiều của từ "index" chỉ đến một dấu hiệu, chỉ báo hoặc tiêu chuẩn dùng để đo lường hoặc đánh giá một điều gì đó.

The plural form of index refers to a sign indicator or standard for measuring or evaluating something

Ví dụ
03

Trong toán học và thống kê, chỉ số là một giá trị số dùng để tóm tắt hoặc đại diện cho một tập dữ liệu.

In mathematics and statistics an index is a numerical value that summarizes or represents a set of data

Ví dụ