Bản dịch của từ Isolated variable method trong tiếng Việt
Isolated variable method
Phrase

Isolated variable method(Phrase)
ˈaɪsəlˌeɪtɪd vˈeərɪəbəl mˈɛθɒd
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈvɛriəbəɫ ˈmɛθəd
Ví dụ
02
Một phương pháp trong thống kê được sử dụng để phân tích các biến bằng cách xem xét chúng tách biệt khỏi các biến khác.
A method in statistics used to analyze variables by considering them in isolation from other variables
Ví dụ
