Bản dịch của từ Isolated variable method trong tiếng Việt

Isolated variable method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated variable method(Phrase)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd vˈeərɪəbəl mˈɛθɒd
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈvɛriəbəɫ ˈmɛθəd
01

Một cách để xác định tác động của một biến cụ thể trong mô hình mà không bị ảnh hưởng bởi các biến khác.

A way to identify the impact of one specific variable in a model without the influence of others

Ví dụ
02

Một phương pháp trong thống kê được sử dụng để phân tích các biến bằng cách xem xét chúng tách biệt khỏi các biến khác.

A method in statistics used to analyze variables by considering them in isolation from other variables

Ví dụ
03

Một kỹ thuật để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp bằng cách tập trung vào một biến duy nhất mỗi lần.

A technique for simplifying complex problems by focusing on a single variable at a time

Ví dụ