Bản dịch của từ Japanese rice cake trong tiếng Việt
Japanese rice cake
Noun [U/C]

Japanese rice cake(Noun)
dʒˈæpɐnˌiːz rˈaɪs kˈeɪk
ˈdʒæpəˈniz ˈraɪs ˈkeɪk
01
Món ăn truyền thống làm từ gạo nếp, được giã nhuyễn thành bột và tạo hình, thường được phục vụ như một món tráng miệng hoặc ăn vặt trong ẩm thực Nhật Bản.
A traditional food made of glutinous rice that is pounded into a paste and molded into shape often served as a dessert or snack in Japanese cuisine
Ví dụ
Ví dụ
