Bản dịch của từ Japanese rice cake trong tiếng Việt

Japanese rice cake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Japanese rice cake(Noun)

dʒˈæpɐnˌiːz rˈaɪs kˈeɪk
ˈdʒæpəˈniz ˈraɪs ˈkeɪk
01

Món ăn truyền thống làm từ gạo nếp, được giã nhuyễn thành bột và tạo hình, thường được phục vụ như một món tráng miệng hoặc ăn vặt trong ẩm thực Nhật Bản.

A traditional food made of glutinous rice that is pounded into a paste and molded into shape often served as a dessert or snack in Japanese cuisine

Ví dụ
02

Một sản phẩm gạo ăn được làm từ gạo hạt tròn, thường được làm ngọt hoặc nhồi với các nguyên liệu như đậu đỏ.

An edible rice product made from shortgrain rice often sweetened or filled with ingredients like red bean paste

Ví dụ
03

Một loại bánh gạo có thể ăn không, hoặc kết hợp với nhiều loại topping khác nhau, thường gắn liền với các lễ hội và buổi tiệc ở Nhật Bản.

A type of rice cake that can be eaten plain or with various toppings often associated with Japanese festivals and celebrations

Ví dụ