Bản dịch của từ Joint health trong tiếng Việt

Joint health

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint health(Noun)

dʒˈɔɪnt hˈɛlθ
ˈdʒɔɪnt ˈhɛɫθ
01

Tình trạng các khớp trong cơ thể liên quan đến sức khỏe tổng thể và khả năng hoạt động của chúng.

The state of the joints in the body referring to their overall wellbeing and functionality

Ví dụ
02

Tình trạng và điều kiện chung ảnh hưởng đến các khớp thường liên quan đến những căn bệnh như viêm khớp.

The collective status and conditions affecting the joints often concerning diseases like arthritis

Ví dụ
03

Sự kết hợp của các yếu tố giúp duy trì chức năng và sự thoải mái của khớp.

The combination of factors that contribute to maintaining the joints proper function and comfort

Ví dụ