judged
judged (Verb)
Nghĩa 01
“Judged” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “judge”, nghĩa là đã đánh giá, phán xét hoặc quyết định về ai/cái gì trong quá khứ.
simple past and past participle of judge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của judged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | judge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | judged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | judged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | judges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | judging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "judged" là quá khứ phân từ của động từ "judge", có nghĩa là đánh giá hoặc đưa ra nhận định về người hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, "judged" được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, xã hội và cá nhân để thể hiện sự phán xét. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm, với trọng âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể. "Judged" thường xuất hiện trong các cấu trúc như "have been judged" trong nhiều tình huống lânh đạo và tư pháp.