Bản dịch của từ Judge trong tiếng Việt
Judge

Judge (Noun Countable)
Người xét xử trong tòa án; người có thẩm quyền ra phán quyết pháp lý về một vụ án.
Judge, judge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Judge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa ra nhận định hoặc kết luận về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên thông tin, quan sát hoặc cảm nhận.
Form an opinion or conclusion about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Judge (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ cổ "judg" (một hình thức cũ của "judge") — nghĩa là "đang xét xử/đang phán xét" hoặc hành động phán xét; đây là cách viết cổ/không còn dùng.
(obsolete) present participle and gerund of judg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Judge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Judge (Noun)
Dạng số nhiều của “judge” — những người (thẩm phán) có quyền xét xử trong tòa án hoặc những người đánh giá, chấm điểm trong cuộc thi.
Plural of judge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "judge" có nghĩa là người có thẩm quyền trong hệ thống tư pháp, phụ trách việc xét xử và đưa ra phán quyết về các vụ án. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) không có sự khác biệt lớn trong phát âm và hình thức viết, tuy nhiên, "judge" trong ngữ cảnh pháp lý Mỹ có thể hạ thấp hơn một số chức vụ tương ứng trong hệ thống pháp luật Anh. Ngoài ra, "judge" còn được dùng trong ngữ cảnh đánh giá, nhận xét trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "judge" có nghĩa là người có thẩm quyền trong hệ thống tư pháp, phụ trách việc xét xử và đưa ra phán quyết về các vụ án. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) không có sự khác biệt lớn trong phát âm và hình thức viết, tuy nhiên, "judge" trong ngữ cảnh pháp lý Mỹ có thể hạ thấp hơn một số chức vụ tương ứng trong hệ thống pháp luật Anh. Ngoài ra, "judge" còn được dùng trong ngữ cảnh đánh giá, nhận xét trong cuộc sống hàng ngày.
