Bản dịch của từ Juke trong tiếng Việt

Juke

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juke(Verb)

dʒˈuk
dʒˈuk
01

Nhảy nhót, nhảy theo nhạc (đặc biệt là nhảy theo nhạc từ máy jukebox hoặc nhạc phổ thông), thường mang ý nghĩa nhảy vui, nhảy sôi động.

Dance, especially to the music of a jukebox.

跳舞,尤其是随音乐跳舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc ngoặt người nhanh chóng, thường là để tránh ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: né người, né bóng trong thể thao).

Turn or bend quickly, typically to avoid someone or something.

快速转身或躲避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong thể thao, thực hiện một động tác giả (giả vờ) để đánh lừa đối thủ, thường là làm bộ đi một hướng rồi đi hướng khác để vượt qua hoặc tránh bị chặn.

(in sport) make a sham move to mislead an opponent.

假动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ