Anh - Việt

Bản dịch của từ Jumbled trong tiếng Việt

jumbled

VerbAdjective

jumbled (Verb)

/dʒˈʌmbld/
/dʒˈʌmbld/
AI

Nghĩa 01

Trộn lẫn hoặc xáo trộn một cách lộn xộn, làm cho mọi thứ không theo trật tự; làm rối tung lên.

Mix up in a confused or untidy way.

Ví dụ
Bọn trẻ đã làm lộn xộn đồ chơi trong phòng khách hôm qua.The children jumbled the toys in the living room yesterday.
Họ không làm lộn xộn ý tưởng của mình trong buổi thảo luận nhóm.They did not jumbled their ideas during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của jumbled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

jumble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

jumbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

jumbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

jumbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

jumbling

jumbled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị xáo trộn, lộn xộn; các vật hoặc thứ tự bị trộn lẫn với nhau khiến khó phân biệt hoặc sắp xếp.

Constituting or resembling a jumble mixed up.

Ví dụ
Các bài đăng trên mạng xã hội bị lộn xộn và khó hiểu.The social media posts were jumbled and hard to understand.
Cuộc họp cộng đồng không bị lộn xộn; nó được tổ chức tốt.The community meeting was not jumbled; it was well organized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh