jumbled
jumbled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jumbled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jumbling |
jumbled (Adjective)
Nghĩa 01
Bị xáo trộn, lộn xộn; các vật hoặc thứ tự bị trộn lẫn với nhau khiến khó phân biệt hoặc sắp xếp.
Constituting or resembling a jumble mixed up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jumbled" là một tính từ chủ yếu được sử dụng để chỉ trạng thái hỗn độn, lộn xộn hoặc không theo thứ tự. Từ này xuất phát từ động từ "jumble", nghĩa là xếp chồng hoặc trộn lẫn một cách ngẫu nhiên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng từ "mixed up" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. "Jumbled" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả thông tin, ý tưởng hay vật thể không được tổ chức rõ ràng.