Bản dịch của từ Juvenile stage trong tiếng Việt

Juvenile stage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juvenile stage(Phrase)

dʒˈuːvənˌaɪl stˈeɪdʒ
ˈdʒuvəˌnaɪɫ ˈsteɪdʒ
01

Giai đoạn phát triển đầu tiên của một động vật hoặc cây non khi nó chưa trưởng thành

The early stage of development in a young animal or plant when it is not yet mature

Ví dụ
02

Giai đoạn chưa trưởng thành hoặc hành vi của tuổi trẻ

A period of immaturity or youthful behavior

Ví dụ
03

Một giai đoạn trong vòng đời của một cá thể hoặc loài, đặc biệt là trong sinh học

A phase in the life cycle of an individual or species particularly in biology

Ví dụ