Bản dịch của từ Juvenile stage trong tiếng Việt
Juvenile stage
Phrase

Juvenile stage(Phrase)
dʒˈuːvənˌaɪl stˈeɪdʒ
ˈdʒuvəˌnaɪɫ ˈsteɪdʒ
Ví dụ
02
Giai đoạn chưa trưởng thành hoặc hành vi của tuổi trẻ
A period of immaturity or youthful behavior
Ví dụ
03
Một giai đoạn trong vòng đời của một cá thể hoặc loài, đặc biệt là trong sinh học
A phase in the life cycle of an individual or species particularly in biology
Ví dụ
