Bản dịch của từ Keep up appearances trong tiếng Việt
Keep up appearances

Keep up appearances(Phrase)
Để nỗ lực xuất hiện như thể mình thành công hoặc hạnh phúc, mặc dù có khó khăn.
To make an effort to appear to be successful or happy, despite difficulties.
维持体面 - 为掩盖困难或困境,努力表现出成功、幸福的假象
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep up appearances" chỉ hành động duy trì hình thức bên ngoài hoặc thực hiện những gì cần thiết để tạo vẻ ngoài tích cực, bất chấp tình hình thực tế có thể khác. Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự giả tạo trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng và nghĩa tương đương, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi áp dụng trong các tình huống cụ thể.
Cụm từ "keep up appearances" chỉ hành động duy trì hình thức bên ngoài hoặc thực hiện những gì cần thiết để tạo vẻ ngoài tích cực, bất chấp tình hình thực tế có thể khác. Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự giả tạo trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng và nghĩa tương đương, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi áp dụng trong các tình huống cụ thể.
