Bản dịch của từ Keep up appearances trong tiếng Việt

Keep up appearances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep up appearances(Phrase)

kˈip ˈʌp əpˈɪɹənsəz
kˈip ˈʌp əpˈɪɹənsəz
01

Để duy trì một bề ngoài hoặc vẻ ngoài, thường để che giấu hoàn cảnh hoặc cảm xúc thực sự.

To maintain a facade or pretense, often to hide the true circumstances or feelings.

维持表面现象 - 刻意保持某种虚假的表象或姿态,以掩盖真实情况或感受

Ví dụ
02

Để nỗ lực xuất hiện như thể mình thành công hoặc hạnh phúc, mặc dù có khó khăn.

To make an effort to appear to be successful or happy, despite difficulties.

维持体面 - 为掩盖困难或困境,努力表现出成功、幸福的假象

Ví dụ
03

Để cư xử theo cách cho thấy người ta không bị ảnh hưởng bởi vấn đề, thường để tạo ấn tượng tích cực với người khác.

To behave in a way that shows one is not affected by problems, often to create a positive impression on others.

维持体面 - 为自己或他人营造一种不受困扰、积极的表面印象

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh