Bản dịch của từ Key flower trong tiếng Việt

Key flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key flower(Noun)

kˈiː flˈaʊɐ
ˈki ˈfɫaʊɝ
01

Một loài hoa cụ thể mà biểu tượng cho một cảm xúc hoặc ý tưởng đặc trưng.

A specific flower that symbolizes a particular sentiment or idea

Ví dụ
02

Một loài thực vật ra hoa được coi là thiết yếu hoặc quan trọng, thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các cuộc thảo luận về thiên nhiên hoặc sinh thái.

A flowering plant that is considered essential or important often used metaphorically in discussions of nature or ecology

Ví dụ
03

Một loại cây cảnh nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ và thu hút.

A type of ornamental plant known for its bright and attractive blooms

Ví dụ