Bản dịch của từ Key flower trong tiếng Việt
Key flower
Noun [U/C]

Key flower(Noun)
kˈiː flˈaʊɐ
ˈki ˈfɫaʊɝ
01
Một loài hoa cụ thể mà biểu tượng cho một cảm xúc hoặc ý tưởng đặc trưng.
A specific flower that symbolizes a particular sentiment or idea
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cây cảnh nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ và thu hút.
A type of ornamental plant known for its bright and attractive blooms
Ví dụ
