Bản dịch của từ Kitchen brigade trong tiếng Việt
Kitchen brigade
Noun [U/C]

Kitchen brigade(Noun)
kˈɪtʃən bɹəɡˈeɪd
kˈɪtʃən bɹəɡˈeɪd
01
Cấu trúc phân cấp của nhân viên bếp, phân định nhiệm vụ và trách nhiệm từ đầu bếp đến những người làm việc trong bếp.
The hierarchical structure of kitchen staff that delineates duties and responsibilities from the chef down to the kitchen hands.
Ví dụ
02
Một hệ thống tổ chức trong một bếp chuyên nghiệp, nơi mỗi thành viên có vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể.
A system of organization in a professional kitchen where each member has a specific role or responsibility.
Ví dụ
