Bản dịch của từ Lamest trong tiếng Việt

Lamest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamest(Adjective)

lˈeɪməst
lˈeɪməst
01

Hình thức so sánh nhất của “lame” (khập khiễng): miêu tả người không thể đi lại bình thường hoặc đi khó khăn do chấn thương hoặc bệnh ở chân hoặc bàn chân.

Superlative of 'lame': unable to walk without difficulty as the result of an injury or illness affecting the leg or foot.

最无能的,瘫痪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Lamest” dùng để miêu tả điều gì đó kém hấp dẫn, kém thuyết phục hoặc xuề xòa đến mức gây thất vọng; ý là “kém nhất” trong mức độ thú vị hoặc tin cậy.

Least credible or interesting.

最无趣或最不可信的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả cái gì đó yếu nhất, kém ấn tượng nhất hoặc ít hiệu quả nhất trong một nhóm; tệ nhất trong số các lựa chọn.

Least convincing, impressive, or effective; least good.

最差的,最无效的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lamest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lame

Không hợp lệ

Lamer

Lamer

Lamest

Lamest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ