Bản dịch của từ Laparoscope trong tiếng Việt
Laparoscope
Noun [U/C]

Laparoscope(Noun)
lˈæpəɹəskoʊp
lˈæpəɹəskoʊp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dụng cụ hình ống mảnh được sử dụng trong phẫu thuật nội soi để nhìn thấy khoang bụng.
A slender, tubular instrument used in laparoscopic surgery to visualize the abdominal cavity.
Ví dụ
