Bản dịch của từ Layer of trong tiếng Việt

Layer of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layer of(Phrase)

lˈeɪɐ ˈɒf
ˈɫeɪɝ ˈɑf
01

Lớp phủ hoặc tầng lớp đơn thường được xếp chồng hoặc sắp xếp lên trên một lớp khác.

A layer of coating or a single layer of material is usually stacked or arranged over another layer.

通常,单层涂层或材料会叠加或铺设在另一层之上。

Ví dụ
02

Một tầng hoặc lớp trong hệ thống tổ chức hoặc vật thể vật lý có thể được mô tả và xác định vị trí riêng biệt.

A level or tier within an organizational system or physical object can be described and managed separately.

组织系统或物理对象中的一个层级或分层,可以被单独描述和定位。

Ví dụ
03

Một phần hoặc một cấp độ riêng biệt trong quy trình hoặc cấu trúc, thường góp phần vào chức năng hoặc đặc điểm chung của nó.

A distinct segment or level within a process or structure that typically contributes to its overall function or characteristic.

过程或结构中的一个特定部分或层级,通常对整体的功能或特性起到一定的作用

Ví dụ