Bản dịch của từ Leaven trong tiếng Việt

Leaven

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaven(Verb)

lˈɛvn̩
lˈɛvn̩
01

Làm cho bột hoặc bánh mì lên men và nở phồng bằng cách thêm men (chất làm nở).

Cause (dough or bread) to ferment and rise by adding leaven.

使面团发酵和膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thấm vào, ảnh hưởng và làm thay đổi (cái gì đó) theo hướng tốt hơn; làm cho điều gì đó trở nên tích cực, phong phú hoặc có sức sống hơn.

Permeate and modify or transform (something) for the better.

渗透并改善(某物)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leaven(Noun)

lˈɛvn̩
lˈɛvn̩
01

Chất làm bột nở; thường là men (như men bánh mì) hoặc chất lên men khác được thêm vào bột để tạo phản ứng lên men, khiến bột nở, tăng thể tích và trở nên xốp.

A substance, typically yeast, that is added to dough to make it ferment and rise.

发酵剂,通常是酵母,用于使面团发酵膨胀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ảnh hưởng lan tỏa, thấm vào và làm thay đổi, cải thiện điều gì đó; yếu tố kích thích giúp một thứ trở nên tốt hơn.

A pervasive influence that modifies something or transforms it for the better.

一种影响,能改善或改变事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ