Bản dịch của từ Leavened trong tiếng Việt
Leavened

Leavened (Verb)
The baker leavened the dough for three hours before baking it.
Người thợ làm bánh đã cho bột lên men ba giờ trước khi nướng.
She did not leaven the bread, resulting in a dense texture.
Cô ấy đã không cho bột lên men, dẫn đến kết cấu đặc.
Did the chef leaven the dough for the community event yesterday?
Đầu bếp đã cho bột lên men cho sự kiện cộng đồng hôm qua chưa?
Leavened (Adjective)
Chứa men; không có men.
Containing leavening not unleavened.
The bakery sells leavened bread every morning at 7 AM.
Tiệm bánh bán bánh có men mỗi sáng lúc 7 giờ.
They do not prefer leavened pastries during their social gatherings.
Họ không thích bánh ngọt có men trong các buổi họp mặt xã hội.
Is this pizza leavened or unleavened for the party?
Bánh pizza này có men hay không có men cho bữa tiệc?
Họ từ
Từ "leavened" trong tiếng Anh mô tả loại bột mì đã được bổ sung men hoặc chất tạo bọt để làm cho bột nở ra trong quá trình nướng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong việc chế biến bánh mì và các sản phẩm từ bột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm và viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong thói quen sử dụng. Từ "leavened" thể hiện một thực hành nấu ăn phổ biến và có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và hương vị của thực phẩm.
Từ "leavened" xuất phát từ động từ Latin "levare", có nghĩa là "nâng lên". Từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình làm nở bánh bằng cách thêm chất men hoặc bột nở, dẫn đến sự gia tăng thể tích và tạo kết cấu mịn màng. Về mặt lịch sử, việc sử dụng bột nở để chế biến thực phẩm đã có từ thời cổ đại, phản ánh sự tiến bộ trong kĩ thuật ẩm thực và phát triển nền văn minh con người. Sự kết nối giữa nguyên thủy và ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò của sự nâng lên trong cả thực phẩm và biểu tượng cho sự thay đổi.
Từ “leavened” xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt liên quan đến các loại bánh mì và sản phẩm nướng có sử dụng men để gia tăng độ nhẹ và xốp. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu rơi vào kỹ năng Nghe và Đọc trong các chủ đề về dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh khác, “leavened” cũng có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi tích cực trong một tình huống hoặc ý tưởng.