Bản dịch của từ Leavened trong tiếng Việt

Leavened

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leavened (Verb)

lˈɛvnd
lˈɛvnd
01

Làm cho (bột hoặc bánh mì) lên men và nổi lên bằng cách thêm men.

Cause dough or bread to ferment and rise by adding leaven.

Ví dụ

The baker leavened the dough for three hours before baking it.

Người thợ làm bánh đã cho bột lên men ba giờ trước khi nướng.

She did not leaven the bread, resulting in a dense texture.

Cô ấy đã không cho bột lên men, dẫn đến kết cấu đặc.

Did the chef leaven the dough for the community event yesterday?

Đầu bếp đã cho bột lên men cho sự kiện cộng đồng hôm qua chưa?

Leavened (Adjective)

ˈli.vənd
ˈli.vənd
01

Chứa men; không có men.

Containing leavening not unleavened.

Ví dụ

The bakery sells leavened bread every morning at 7 AM.

Tiệm bánh bán bánh có men mỗi sáng lúc 7 giờ.

They do not prefer leavened pastries during their social gatherings.

Họ không thích bánh ngọt có men trong các buổi họp mặt xã hội.

Is this pizza leavened or unleavened for the party?

Bánh pizza này có men hay không có men cho bữa tiệc?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/leavened/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Leavened

Không có idiom phù hợp