Bản dịch của từ Legal positivism trong tiếng Việt
Legal positivism

Legal positivism (Noun)
Legal positivism emphasizes laws made by humans, not moral principles.
Chủ nghĩa tích cực pháp lý nhấn mạnh luật do con người tạo ra, không phải nguyên tắc đạo đức.
Many people do not accept legal positivism as a valid legal theory.
Nhiều người không chấp nhận chủ nghĩa tích cực pháp lý là một lý thuyết pháp lý hợp lệ.
Is legal positivism the best approach for understanding social justice?
Chủ nghĩa tích cực pháp lý có phải là cách tiếp cận tốt nhất để hiểu công lý xã hội không?
Legal positivism influences many social policies in modern democratic societies.
Chủ nghĩa pháp lý tích cực ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội hiện đại.
Legal positivism does not consider moral values in law-making processes.
Chủ nghĩa pháp lý tích cực không xem xét giá trị đạo đức trong quá trình lập pháp.
Is legal positivism the best approach for social justice today?
Chủ nghĩa pháp lý tích cực có phải là cách tiếp cận tốt nhất cho công lý xã hội không?
Legal positivism focuses on social facts in law, like in the U.S.
Chủ nghĩa tích cực pháp lý tập trung vào các sự kiện xã hội trong luật, như ở Mỹ.
Legal positivism does not consider moral values in law's authority.
Chủ nghĩa tích cực pháp lý không xem xét các giá trị đạo đức trong quyền lực của luật.
Does legal positivism apply to social norms in Vietnam's legal system?
Chủ nghĩa tích cực pháp lý có áp dụng cho các quy tắc xã hội trong hệ thống pháp luật Việt Nam không?