Bản dịch của từ Less trong tiếng Việt

Less

PronounAdverbPrepositionVerbAdjectiveNoun [U/C]

Less Pronoun

/ les/
/ les/
01

Ít hơn

Less than

Ví dụ

Less people attended the charity event this year.

Ít người tham dự sự kiện từ thiện năm nay hơn.

She has less friends after moving to a new town.

Cô ấy có ít bạn bè hơn sau khi chuyển đến một thị trấn mới.

Less Adverb

/lˈɛs/
/lˈɛs/
01

Ở một mức độ hoặc mức độ nhỏ hơn.

To a smaller extent or degree.

Ví dụ

He socializes less than before due to work commitments.

Anh ấy giao tiếp ít hơn trước do cam kết công việc.

She participates in fewer social events to focus on studies.

Cô ấy tham gia ít sự kiện xã hội hơn để tập trung vào việc học.

02

Được sử dụng để xây dựng các so sánh cú pháp nhỏ gọn của tính từ và trạng từ.

Used for constructing syntactic diminutive comparatives of adjectives and adverbs.

Ví dụ

She earns less than her colleagues.

Cô ấy kiếm ít hơn đồng nghiệp.

He talks less in group discussions.

Anh ấy nói ít hơn trong cuộc thảo luận nhóm.

03

Mức độ so sánh ít

Comparative degree of little

Ví dụ

She talks less than her sister.

Cô ấy nói ít hơn chị gái cô ấy.

He earns less money working part-time.

Anh ấy kiếm ít tiền hơn làm bán thời gian.

Less Preposition

/lˈɛs/
/lˈɛs/
01

Dấu trừ; không bao gồm

Minus; not including

Ví dụ

There were less than ten attendees at the social gathering.

Có ít hơn mười người tham dự buổi tụ họp xã hội.

The event lasted less than an hour due to low turnout.

Sự kiện kéo dài ít hơn một giờ do số lượng tham gia thấp.

Less Verb

/lˈɛs/
/lˈɛs/
01

(cổ) làm ít hơn; để giảm bớt.

(archaic) to make less; to lessen.

Ví dụ

She lessened her workload to spend more time with family.

Cô ấy giảm công việc để dành thời gian nhiều hơn với gia đình.

The charity event aims to lessen poverty in the community.

Sự kiện từ thiện nhằm giảm nghèo trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Less (Verb)

CollocationVí dụ

Begin to lessen

Bắt đầu giảm bớt

The community noticed the pollution levels begin to lessen.

Cộng đồng nhận thấy mức độ ô nhiễm bắt đầu giảm.

Try to lessen

Cố gắng giảm bớt

She tries to lessen her impact on the environment.

Cô ấy cố giảm tác động của mình đối với môi trường.

Help (to) lessen

Giúp giảm đi

Volunteering can help lessen social inequality in communities.

Tình nguyện có thể giúp giảm bất bình đẳng xã hội trong cộng đồng.

Tend to lessen

Có xu hướng giảm bớt

Positive interactions tend to lessen social isolation among elderly people.

Sự tương tác tích cực có xu hướng làm giảm cô đơn xã hội ở người cao tuổi.

Less Adjective

/lˈɛs/
/lˈɛs/
01

(cổ) ít hơn; nhỏ hơn.

(archaic) lesser; smaller.

Ví dụ

She had less money than her sister.

Cô ấy có ít tiền hơn em gái cô ấy.

The less crowded park was more peaceful.

Công viên ít người hơn đã yên bình hơn.

Less Noun

/lˈɛs/
/lˈɛs/
01

Một số lượng hoặc số lượng nhỏ hơn.

A smaller amount or quantity.

Ví dụ

Less is known about the impact of social media on teenagers.

Ít người biết về tác động của mạng xã hội đối với thiếu niên.

She spends less time on social activities due to work commitments.

Cô ấy dành ít thời gian cho các hoạt động xã hội do cam kết công việc.

Mô tả từ

“less" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ít hơn” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 37 lần/14894 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 81 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “less” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Less

In less than no time

/ɨn lˈɛs ðˈæn nˈoʊ tˈaɪm/

Trong nháy mắt/ Chớp mắt một cái

Very quickly.

The news about the event spread in less than no time.

Thông tin về sự kiện lan truyền cực kỳ nhanh chóng.

Thành ngữ cùng nghĩa: in the wink of an eye, in the twinkling of an eye...